menu_book
見出し語検索結果 "lẩn trốn" (1件)
lẩn trốn
日本語
動隠れる、逃れる
Kẻ tình nghi đã lẩn trốn trong rừng sâu suốt nhiều ngày.
容疑者は数日間、深い森に隠れていた。
swap_horiz
類語検索結果 "lẩn trốn" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "lẩn trốn" (2件)
Anh ấy bị phát hiện gian lận trong kỳ thi.
彼は試験で不正をしたと発覚した。
Kẻ tình nghi đã lẩn trốn trong rừng sâu suốt nhiều ngày.
容疑者は数日間、深い森に隠れていた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)